Xe nâng dầu 35 tấn là một trong những thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, đặc biệt là trong xây dựng và kho bãi. Với khả năng nâng hạ và di chuyển hàng hóa nặng một cách hiệu quả, xe nâng dầu 35 tấn không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và công sức mà còn nâng cao hiệu suất công việc.
I. Đặc điểm xe nâng dầu 35 tấn
Xe nâng dầu 35 tấn được thiết kế với cấu tạo đặc biệt để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa nặng. Dưới đây là những thành phần chính của xe nâng dầu này.
- Khung nâng xe nâng dầu 35 tấn: Khung nâng xe nâng dầu 35 tấn được thiết kế đặc biệt để đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Với cấu trúc thép hợp kim cường độ cao, khung nâng có khả năng chống mỏi và biến dạng dưới tải trọng lớn.
- Cabin được thiết kế tối ưu giúp mở rộng tầm nhìn hơn. Cửa kính rộng và vị trí gương chiếu hậu được tính toán kỹ lưỡng mang lại góc quan sát lý tưởng cho mọi thao tác nâng hạ. Hệ thống chiếu sáng LED bao quanh buồng lái đảm bảo an toàn ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.

- Động cơ VOLVO TAD851VE trên xe nâng 35 tấn mang lại khả năng làm việc bền bỉ trong mọi điều kiện tải trọng nặng. Thiết kế động cơ đạt chuẩn khí thải Euro IV với hệ thống làm mát thủy lực thông minh, giúp giảm thiểu tiếng ồn và nhiệt độ vận hành ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất.
- Thân xe và gầm xe: Thân xe được làm từ thép chất lượng cao, giúp tăng cường độ bền và khả năng chịu lực trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Khung gầm được thiết kế chắc chắn, giúp xe nâng dầu 35 tấn đảm bảo tính ổn định khi di chuyển và nâng hạ hàng hóa nặng.
- Hệ thống cảm biến tải thủy lực hoạt động dựa trên nguyên lý cảm biến trọng lực, giúp xác định khối lượng hàng hóa mà xe đang nâng. Điều này giúp động cơ tự điều chỉnh công suất hoạt động, từ đó giảm bớt mức tiêu thụ năng lượng.
- Ghế ngồi: Bảng điều khiển cũng được thiết kế có thể điều chỉnh đa hướng, điều này không chỉ giúp người lái dễ dàng tiếp cận các nút chức năng mà còn cải thiện trải nghiệm điều khiển, giúp người lái có thể làm việc lâu dài mà không bị mệt mỏi, nâng cao hiệu quả công việc trong những ca làm việc kéo dài.

- Option tuỳ chọn: xe nâng dầu 35 tấn với nhiều options lựa chọn như khung nâng 0- 7000mm, lốp đặc, lốp hơi, bình chữa cháy, cảnh báo vân tay, còi cảnh báo, đèn cảnh báo, hệ thống cân…

- Bảo trì thuận tiện: Với cabin nghiêng và nắp Capo rộng giúp bảo trì dễ dàng hơn. Hệ thống động cơ, bơm thủy lực và các điểm bôi trơn đều được bố trí khoa học để tiếp cận dễ dàng. Các cụm chi tiết chính như lọc dầu, bình nhiên liệu và ắc-quy đều được bố trí tập trung tại vị trí thuận tiện nhất, giúp rút ngắn 50% thời gian bảo dưỡng định kỳ.
II. Thông số kĩ thuật
Xe nâng dầu 35 tấn vừa mạnh mẽ vừa tiết kiệm, đồng thời đáp ứng được nhiều yêu cầu khắt khe trong ngành công nghiệp và xây dựng. Dưới đây là một số thông số kỹ thuật quan trọng.
| Manufacturer’s type designation | CPCD350-XRH10G | |
| Drive: electric (battery or mains), diesel, petrol, fuel gas | Diesel | |
| Operator type: hand, pedestrian, standing, seated, order-picker | Seated | |
| Rated capacity/rated load | Q (kg) | 35000 |
| Load centre distance | c (mm) | 1200 |
| Load distance, centre of drive axle to fork | x (mm) | 1180 |
| Wheelbase | y (mm) | 4750 |
| Tyres: solid rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane | Pneumatic | |
| Tyre size, front | 16.00-25-36PR | |
| Tyre size, rear | 16.00-25-36PR | |
| Wheels, number front / rear (x = driven wheels) | 4×/2 | |
| Tread, front | b10 (mm) | 2460 |
| Tread, rear | b11 (mm) | 2440 |
| Tilt of mast/fork carriage forward/backward | α/β(°) | 6/10 |
| Height, mast lowered | h1 (mm) | 4350 |
| Free lift | h2 (mm) | 125 |
| Lift | h3 (mm) | 4000 |
| Height, mast extended | h4 (mm) | 6340 |
| Height of overhead cabin | h6 (mm) | 3710 |
| Seat height relating to SIP | h7 (mm) | 2430 |
| Coupling height | h10 (mm) | 760 |
| Overall length | l1 (mm) | 9370 |
| Length to face of forks | l2 (mm) | 6930 |
| Overall width | b1/b2(mm) | 3420/2960 |
| Fork dimensions | s/e/l (mm) | 125×300×2440 |
| Fork-carriage width | b3 (mm) | 3300 |
| Distance between fork-arms | b5 (mm) | 1000/3000 |
| Ground clearance, laden, below mast | m1 (mm) | 300 |
| Ground clearance, centre of wheelbase | m2 (mm) | 450 |
| Aisle width with load length 1800mm | Ast (mm) | 10400 |
| Aisle width with load length 2400mm | Ast (mm) | 10400 |
| Turning radius | Wa (mm) | 6600 |
| Minimum pivoting point distance | b13 (mm) | 2600 |
| Travel speed, laden/unladen | km/h | 22/25 |
| Lift speed, laden/unladen | m/s | 0.25/0.32 |
| Lowering speed, laden/unladen | m/s | 0.45/0.45 |
| Drawbar pull, laden/unladen | N | 240000/- |
| Gradeability, laden/unladen | % | 20/- |
| Service brake | Wet disc brake | |
| Parking brake | spring applied, hydraulic release multi-disc brake | |
| Engine manufacturer/type | VOLVO TAD881VE | |
| Engine power | kW | 185 |
| Rated speed | r/min | 2210 |
| Number of cylinders/displacement | (-)/(cm3) | 6/7700 |
| Emission Std. | Stage V | |
| Vehicle electrical system voltage | V | 24 |
| Battery voltage/nominal capacity | V/Ah | 2×12/150 |
| Rated torque | N·m/r/min | 1175/1400 |
| Transmissions Manufacturer | ZF | |
| Transmissions Type | 3WG 211 | |
| Stage FWD/RVS | 3/3 | |
| Operating pressure for attachments | bar | 235 |
| Oil volume for attachments | l/min | 340 |
| Hydraulic Tank – capacity (drain & refill) | liter | 500 |
| Fuel tank capacity | liter | 500 |
| Sound pressure level at the driver´s seat | dB (A) | 75 |
III. Địa chỉ phân phối xe nâng dầu 35 tấn chính hãng
Việc tìm kiếm địa chỉ cung cấp xe nâng dầu 35 tấn chính hãng là rất quan trọng, vì điều này đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi tốt. Dưới đây là một số địa chỉ mà bạn có thể tham khảo. Trong đó có công ty cổ phần xe nâng Thiên Sơn- Là đại lý chính hãng của hãng xe nâng Hang Cha tại Việt Nam.

Tại sao nên chọn công ty xe nâng Thiên Sơn để mua hàng:
-
Dịch vụ hậu mãi
Với nhiều chi nhánh trên toàn quốc, Thiên Sơn có số lượng xe tồn kho và phụ tùng, hậu mãi đáp ứng được nhanh nhất nhu cầu của khách hàng.]
2. Chất lượng sản phẩm
Mỗi sản phẩm đều trải qua nhiều khâu kiểm tra kỹ thuật để đảm bảo độ bền bỉ và vận hành ổn định trong mọi điều kiện làm việc. Thiên Sơn cam kết mang đến những dòng xe nâng chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng. Nhờ có chất lượng sản phẩm cao và dịch vụ hậu mãi ổn định, Thiên Sơn được nhiều tập đoàn, công ty lớn lựa chọn như Vinfast, Miwon, Kính Flat, Karcher…

3. Giá cả
Giá cả xe nâng Thiên Sơn được xây dựng dựa trên tiêu chí cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo chất lượng tối ưu, phù hợp với mọi nhu cầu của khách hàng. Công ty áp dụng chính sách giá linh hoạt theo từng dòng sản phẩm, công suất và tính năng đi kèm, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo ngân sách.
Tham khảo: Xe nâng dầu 20 tấn









