Xe nâng dầu 2 cầu Hangcha

Xe nâng dầu 2 cầu Hangcha là một trong những dòng xe nâng công nghiệp cao cấp, đặc biệt phù hợp cho địa hình gồ ghề và khả năng vận hành mạnh mẽ, xe nâng dầu 2 cầu Hangcha đã ghi điểm trong lòng người dùng bằng độ bền vượt trội, tính linh hoạt cao cùng các trang bị hiện đại, tối ưu hiệu suất làm việc.

I. Giới thiệu xe nâng dầu 2 cầu

Xe nâng dầu 2 cầu là loại xe nâng sử dụng động cơ diesel, trang bị hai cầu dẫn động độc lập nhằm tối ưu khả năng di chuyển qua các địa hình hiểm trở, không bằng phẳng hoặc môi trường làm việc đòi hỏi độ bám dính cao. Đặc điểm này giúp xe nâng có thể dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật, đảm bảo tiến trình công việc liên tục mà không lo sụt lún hay mất cân bằng.

1. Xe nâng dầu 2 cầu Hangcha là gì?

Xe nâng dầu 2 cầu Hangcha thực chất là dòng xe nâng địa hình trang bị hai cầu dẫn động riêng biệt, giúp phân phối lực kéo đều trên từng bánh xe, qua đó tăng khả năng vận hành vượt địa hình khó khăn. Nhờ vào công nghệ tiên tiến và thiết kế phù hợp, xe nâng này có khả năng nâng tải trọng lớn, vận hành ổn định trên các địa hình gồ ghề, đất đá hay cỏ rậm rạp.

Xe nâng dầu 2 cầu Hangcha
Xe nâng dầu 2 cầu Hangcha

Điểm đáng chú ý của dòng xe này là khả năng vận hành bền bỉ, ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố thời tiết hay điều kiện môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, xe còn tích hợp các hệ thống an toàn, kiểm soát hiệu quả giúp hạn chế rủi ro trong quá trình vận hành, mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho người điều khiển và doanh nghiệp sử dụng.

Càng xe nâng dầu 2 cầu Hangcha
Càng xe nâng dầu 2 cầu Hangcha

II. Thông số kỹ thuật của xe nâng dầu 2 cầu

Khả năng vận hành của xe nâng dầu 2 cầu Hangcha phụ thuộc rất nhiều vào các thông số kỹ thuật cụ thể, phản ánh rõ nét về công suất, tải trọng, chiều cao nâng, hệ thống truyền động và các yếu tố liên quan khác. Hiểu rõ các chỉ số này giúp người dùng có cái nhìn toàn diện về khả năng đáp ứng của xe đối với từng mục đích sử dụng khác nhau.

Manufacturer’s type designation CPCD25-XW33C-RT4 CPCD30-XW33C-RT4 CPCD35-XW33C-RT4
Drive: electric (battery or mains), diesel, petrol, fuel gas Diesel Diesel Diesel
Operator type: hand, pedestrian, standing, seated, order-picker Seated Seated Seated
Rated capacity/rated load Q (kg) 2500 3000 3500
Load centre distance c (mm) 500 500 500
Load distance, centre of drive axle to fork x (mm) 585 600 600
Wheelbase y (mm) 1880 1880 1880
Service Weight kg 4850 5340 5600
Axle loading, laden front/rear kg 6190/1160 7200/1140 7900/1200
Axle loading, unladen front/rear kg 2130/2720 2340/3000 2300/3300
Tyres: solid rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane Pneumatic Pneumatic Pneumatic
Tyre size, front 12-16.5-14PR 14-17.5-14PR 14-17.5-14PR
Tyre size, rear 10.0/75-15.3-14PR 10.0/75-15.3-14PR 10.0/75-15.3-14PR
Wheels, number front / rear (x = driven wheels) 2x/2x 2x/2x 2x/2x
Tread, front b10 (mm) 1250 1250 1250
Tread, rear b11 (mm) 1190 1190 1190
Tilt of mast/fork carriage forward/backward α/β(°) 10/12 10/12 10/12
Height, mast lowered h1 (mm) 2215 2350 2350
Free lift h2 (mm) 140 145 145
Lift h3 (mm) 3000 3000 3000
Height, mast extended h4 (mm) 4122 4142 4142
Height of overhead guard (cabin) h6 (mm) 2390 2420 2420
Overall length l1 (mm) 4305 4320 4320
Length to face of forks l2 (mm) 3085 3100 3100
Overall width b1(mm) 1557 1599 1599
Fork dimensions ISO 2331 s/e/l (mm) 40×122×1220 50×122×1220 50×122×1220
Fork carriage DIN 15 173 — ISO 2328, class/type A,B B B B
Fork-carriage width b3 (mm) 1150 1150 1150
Distance between fork-arms b5 (mm) 290-1150 290-1150 290-1150
Ground clearance, laden, below mast m1 (mm) 240 270 270
Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 260 290 290
Aisle width Ast (mm) 5305 5320 5320
Turning radius Wa (mm) 3300 3300 3300
Travel speed, laden/unladen km/h 24/26 24/26 24/26
Lift speed, laden m/s 0.62/0.64 0.49/0.51 0.43/0.51
Lowering speed, laden m/s 0.5/0.44 0.5/0.45 0.5/0.45
Drawbar pull, laden N 40000 45000 45000
Gradeability, laden % 58 55 52
Service brake Hydraulic Hydraulic Hydraulic
Parking brake Mechanical Mechanical Mechanical
Engine manufacturer/type YANMAR 4TNE98 YANMAR 4TNE98 YANMAR 4TNE98
Emission standard StageIIIA / EPA Tier3 StageIIIA / EPA Tier3 StageIIIA / EPA Tier3
Engine power according to DIN ISO 1585 kw/r/min 42.1/2300 42.1/2300 42.1/2300
Rated speed N·m/r/min 196/1700 196/1700 196/1700
Number of cylinders/displacement (-) / (cm ) 4/3319 4/3319 4/3319
Battery voltage/nominal capacity V/Ah 12/90 12/90 12/90
Hydraulic Tank – capacity (drain & refill) liter 60 60 60
Fuel tank capacity liter 60 60 60

III. Đặc điểm xe nâng dầu 2 cầu

  • Lốp xe gai sâu, đế rộng: Lốp xe là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với mặt đất, ảnh hưởng lớn đến khả năng bám đường, giữ thăng bằng và độ bền của xe. Xe nâng dầu 2 cầu Hangcha sử dụng loại lốp gai sâu, đế rộng để đảm bảo khả năng chống mòn, chống trượt tốt nhất trong mọi điều kiện địa hình.
Hình ảnh đuôi xe nâng 2 cầu Hangcha
Hình ảnh đuôi xe nâng 2 cầu Hangcha
  • Hệ thống lọc khí và tản nhiệt của xe nâng dầu 2 cầu Hangcha đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu suất vận hành ổn định và tuổi thọ của động cơ. Việc trang bị bộ lọc khí kép và bộ tản nhiệt thiết kế đặc biệt giúp tối ưu hóa quá trình làm mát và lọc bụi bẩn, hạn chế hao mòn, giảm tiêu hao nhiên liệu, đồng thời bảo vệ môi trường.
  • Bộ tản nhiệt của xe Hangcha được thiết kế dạng sóng hình rắn giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa két nước và không khí, từ đó đẩy nhanh quá trình làm mát. Công suất lớn của bộ tản nhiệt còn đảm bảo duy trì nhiệt độ vận hành lý tưởng ngay cả trong điều kiện tải trọng cao hoặc môi trường nóng bức.
Khoang ngồi lái xe nâng Hangcha
Khoang ngồi lái xe nâng Hangcha
  • Tối ưu hiệu quả vận hành và tiết kiệm nhiên liệu: Nhờ hệ thống lọc khí kép và bộ tản nhiệt hiệu quả, xe nâng dầu 2 cầu Hangcha không chỉ đảm bảo hoạt động liên tục, ổn định mà còn giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu đáng kể. 
  • Bộ vi sai (hay còn gọi là differential) đóng vai trò quyết định trong khả năng phân phối lực kéo đều trên các bánh xe, giúp xe nâng vượt qua các địa hình gồ ghề, trơn trượt một cách dễ dàng. Với thiết kế riêng biệt dành cho xe nâng dầu 2 cầu Hangcha, bộ vi sai này được tối ưu hóa để phù hợp với các điều kiện khắc nghiệt của môi trường làm việc.
  • Hệ thống lái thủy lực đảm nhận chức năng điều hướng và kiểm soát hướng đi của xe nâng trong quá trình vận hành. Với sự tích hợp của cảm biến tải trọng động mới, hệ thống này không những tối ưu hóa quá trình dẫn hướng mà còn góp phần giảm thiểu tổn thất thủy lực, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng của xe.
Động cơ bên trong xe nâng dầu 2 cầu Hangcha
Động cơ bên trong xe nâng dầu 2 cầu Hangcha
  • Bộ giảm chấn cao su đóng vai trò như một bộ phận giảm rung, giảm xóc, giúp xe nâng vận hành êm ái hơn khi di chuyển qua địa hình gồ ghề hoặc khi nâng hàng trọng tải lớn. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng lại có tác động lớn đến tuổi thọ của xe, trải nghiệm người vận hành và hiệu quả công việc.
  • Khả năng bảo trì dễ dàng, giúp giảm thiểu thời gian dừng máy, tiết kiệm chi phí sửa chữa và nâng cao hiệu quả vận hành lâu dài. Các bộ phận của xe được thiết kế thuận tiện cho việc kiểm tra, thay thế và vệ sinh định kỳ.

Tham khảo Quy trình bảo dưỡng xe nâng dầu và xe nâng điện

 

WeChat QR